天眚

tiān shěng thiên sảnh

Hán Việt: thiên sảnh · Pinyin: tiān shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天灾。古代天人相应之说﹐以地震﹑风雷﹑星变﹑日食等﹐皆为上天垂戒﹐视为灾异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天灾。古代天人相应之说﹐以地震﹑风雷﹑星变﹑日食等﹐皆为上天垂戒﹐视为灾异。