天督

tiān dū thiên đốc

Hán Việt: thiên đốc · Pinyin: tiān dū

Tổng quan

thiên đốc (國名)即印度之訛。☸

Cấu tạo: (thiên) + (đốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên đốc (國名)即印度之訛。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印度的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印度的古称。