天睿

tiān ruì thiên duệ

Hán Việt: thiên duệ · Pinyin: tiān ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天生睿智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天生睿智。