天磬 tiān qìng · thiên khánh Hán Việt: thiên khánh · Pinyin: tiān qìng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 磬 (khánh)Pinyintiān qìngHán Việtthiên khánhCấu tạo天 + 磬 · thiên + khánh nghĩa thành phần: thiên + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家叩齿法。Tân Hoa Tự Điển 1.道家叩齿法。