天祚
thiên tộ
Hán Việt: thiên tộ · Pinyin: tiān zuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上天賜予的福祿。《書經.多方》漢.孔安國.傳:「汝不能勸信我命,汝亦則惟不能享天祚矣。」《國語.晉語四》:「周之大功在武,天祚將在武族。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上天赐福; 皇位﹐国统; 指天子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上天赐福。 2.皇位﹐国统。 3.指天子。