天祝

tiān zhù thiên chúc

Hán Việt: thiên chúc · Pinyin: tiān zhù

Tổng quan

see 天祝藏族自治縣|天祝藏族自治县[Tian1 zhu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (thiên) + (chúc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 天祝藏族自治縣|天祝藏族自治县[Tian1 zhu4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 天祝藏族自治縣|天祝藏族自治县