天祠 thiên từ Hán Việt: thiên từ Tổng quan thiên từ (術語)祠大自在天等天部之處。☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 祠 (từ)Hán Việtthiên từCấu tạo天 + 祠 · thiên + từ nghĩa thành phần: thiên + từ Nghĩa ViệtCihui thiên từ (術語)祠大自在天等天部之處。☸