天祥

tiān xiáng thiên tường

Hán Việt: thiên tường · Pinyin: tiān xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於花蓮縣中部橫貫公路上,峭壁懸崖風景秀麗,是觀光遊覽勝地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天时和顺; 上天所示祥瑞; 上天所赐福祉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天时和顺。 2.上天所示祥瑞。 3.上天所赐福祉。

Eng

  • Cihui 天祥 iānxiáng attr. blessed by heaven