天禍 tiān huò · thiên họa Hán Việt: thiên họa · Pinyin: tiān huò Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 禍 (họa)Pinyintiān huòHán Việtthiên họaCấu tạo天 + 禍 · thiên + họa nghĩa thành phần: thiên + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天降下的祸殃。Tân Hoa Tự Điển 1.上天降下的祸殃。