天祿閣

tiān lù gé thiên lộc các

Hán Việt: thiên lộc các · Pinyin: tiān lù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + 祿 (lộc) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢代宮中的藏書閣。漢高祖時創建,劉向、劉歆、揚雄曾在此校書。