天離

tiān lí thiên li

Hán Việt: thiên li · Pinyin: tiān lí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代兵家称草木茂密如罗网的地形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代兵家称草木茂密如罗网的地形。