天秤

tiān chèng thiên xứng

Hán Việt: thiên xứng · Pinyin: tiān chèng

Tổng quan

cân bàn | âm Đài Loan

Cấu tạo: (thiên) + (xứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân bàn | âm Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種測量物體重量的裝置。在桿子的兩端各掛一個小盤,一端放要稱的物品,一端放砝碼。當桿子平衡時,砝碼的重量就是物重。如:「中藥店內通常都使用天秤來稱珍貴藥材。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡器。即天平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡器。即天平。

Eng

  • CC-CEDICT balance scale|Taiwan pr. [tian1 ping2]
  • Cihui balance scale; Taiwan pr.

ja

  • JMdict (balance) scales|carrying pole|shoulder pole|milkmaid's yoke|thread take-up lever (on a sewing machine)