天秤盤 thiên xứng bàn Hán Việt: thiên xứng bàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 秤 (xứng) + 盤 (bàn)Hán Việtthiên xứng bànCấu tạo天 + 秤 + 盤 · thiên + xứng + bàn nghĩa thành phần: thiên + xứng + bàn Nghĩa EngCihui 天秤盤 iānchèngpán n. trays of a balance scale