天秩 thiên trật Hán Việt: thiên trật Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 秩 (trật)Hán Việtthiên trậtCấu tạo天 + 秩 · thiên + trật nghĩa thành phần: thiên + trật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.天定的爵秩。《書經.皋陶》:「天秩有禮,自我五禮,有庸哉。」 2.天子賜予的秩祿。《文選.潘岳.夏侯常侍誄》:「宜享遐紀,長保天秩。」