天穿

tiān chuānthiên xuyên

Hán Việt: thiên xuyên · Pinyin: tiān chuān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.南方民间节日。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方民间节日。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天穿日 · 天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井