天突 tiān tū · thiên đột Hán Việt: thiên đột · Pinyin: tiān tū Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 突 (đột)Pinyintiān tūHán Việtthiên độtCấu tạo天 + 突 · thiên + đột nghĩa thành phần: thiên + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穴位名。约在喉下四寸处。Tân Hoa Tự Điển 1.穴位名。约在喉下四寸处。