天窗采光 thiên song thải quang Hán Việt: thiên song thải quang Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 窗 (song) + 採 (thải) + 光 (quang)Hán Việtthiên song thải quangTừ loạidanhCấu tạo天 + 窗 + 採 + 光 · thiên + song + thải + quang nghĩa thành phần: thiên + song + thải + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ánh sáng trờiMainlandKaggle Zh-Vi skylightingEngCihui skylightingTần suất từ skylighting Từ liên quan Gần nghĩa采光剖璞 · 采光口 · 采光阿