採光口 cǎi guāng kǒu · thải quang khẩu Hán Việt: thải quang khẩu · Pinyin: cǎi guāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 光 (quang) + 口 (khẩu)Pinyincǎi guāng kǒuHán Việtthải quang khẩuCấu tạo採 + 光 + 口 · thải + quang + khẩu nghĩa thành phần: thải + quang + khẩu