天竅 tiān qiào · thiên khiếu Hán Việt: thiên khiếu · Pinyin: tiān qiào Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 竅 (khiếu)Pinyintiān qiàoHán Việtthiên khiếuCấu tạo天 + 竅 · thiên + khiếu nghĩa thành phần: thiên + khiếu