天竺鯊 tiān zhú shā · thiên trúc sa Hán Việt: thiên trúc sa · Pinyin: tiān zhú shā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 鯊 (sa)Pinyintiān zhú shāHán Việtthiên trúc saCấu tạo天 + 竺 + 鯊 · thiên + trúc + sa nghĩa thành phần: thiên + trúc + sa