天篤

tiān dǔ thiên đốc

Hán Việt: thiên đốc · Pinyin: tiān dǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印度的古称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印度的古称。