天笑

tiān xiào thiên tiếu

Hán Việt: thiên tiếu · Pinyin: tiān xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不雨而天空有电火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不雨而天空有电火。