天策

tiān cè thiên sách

Hán Việt: thiên sách · Pinyin: tiān cè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.帝王的谋略。 3.名号。唐高祖武德四年﹐加封李世民为天策上将﹐置天策府。参见"天策上将"﹑"天策府"。