天籙 tiān lù · thiên lục Hán Việt: thiên lục · Pinyin: tiān lù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 籙 (lục)Pinyintiān lùHán Việtthiên lụcCấu tạo天 + 籙 · thiên + lục nghĩa thành phần: thiên + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教谓天帝所授官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.道教谓天帝所授官爵。