天簧 tiān huáng · thiên hoàng Hán Việt: thiên hoàng · Pinyin: tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 簧 (hoàng)Pinyintiān huángHán Việtthiên hoàngCấu tạo天 + 簧 · thiên + hoàng nghĩa thành phần: thiên + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻在静境中感受到的自然音响。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在静境中感受到的自然音响。