天籟閣 tiān lài gé · thiên lại các Hán Việt: thiên lại các · Pinyin: tiān lài gé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 籟 (lại) + 閣 (các)Pinyintiān lài géHán Việtthiên lại cácCấu tạo天 + 籟 + 閣 · thiên + lại + các nghĩa thành phần: thiên + lại + các