天粹

tiān cuì thiên túy

Hán Việt: thiên túy · Pinyin: tiān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天之精粹; 谓天然纯粹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天之精粹。 2.谓天然纯粹。