天紀 tiān jì · thiên kỉ Hán Việt: thiên kỉ · Pinyin: tiān jì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 紀 (kỉ)Pinyintiān jìHán Việtthiên kỉCấu tạo天 + 紀 · thiên + kỉ nghĩa thành phần: thiên + kỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.時日。《書經.胤征》:「俶擾天紀,遐棄厥司。」唐.孔穎達.正義:「此言天紀謂時日。」 2.比喻國家的綱紀。晉.陶淵明〈桃花源〉詩:「嬴氏亂天紀,賢者避其世。」