天經 tiān jīng · thiên kinh Hán Việt: thiên kinh · Pinyin: tiān jīng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 經 (kinh)Pinyintiān jīngHán Việtthiên kinhCấu tạo天 + 經 · thiên + kinh nghĩa thành phần: thiên + kinh