天綱
thiên cương
Hán Việt: thiên cương · Pinyin: tiān gāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.國家的綱紀。指王法。《三國志.卷四二.蜀書.杜周杜許孟來尹李譙郤傳.郤正》:「今天綱已綴,德樹西鄰。」 2.星官名。由一顆星組成,屬室宿,在西方屬南魚座。《晉書.卷一一.天文志上》:「北落西南一星曰天綱,主武帳。」
Hán Việt: thiên cương · Pinyin: tiān gāng