天线电感量

thiên tuyến điện cảm lượng

Hán Việt: thiên tuyến điện cảm lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 感 (cảm) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện cảm ăng-ten

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antennainductance

Eng

  • Cihui antennainductance

Từ liên quan

Gần nghĩa

天线宝宝 · 天线放大器 · 天线输送器 · 天线开关