天線開關 thiên tuyến khai quan Hán Việt: thiên tuyến khai quan Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtthiên tuyến khai quanCấu tạo天 + 線 + 開 + 關 · thiên + tuyến + khai + quan nghĩa thành phần: thiên + tuyến + khai + quan Nghĩa EngCihui aerialswitch