天线开关 thiên tuyến khai quan Hán Việt: thiên tuyến khai quan Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 線 (tuyến) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtthiên tuyến khai quanTừ loạidanhCấu tạo天 + 線 + 開 + 關 · thiên + tuyến + khai + quan nghĩa thành phần: thiên + tuyến + khai + quan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công tắc ăng-tenMainlandKaggle Zh-Vi aerialswitchEngCihui aerialswitch Từ liên quan Gần nghĩa天线宝宝 · 开关装置 · 开关设备 · 天线的 · 天线罩 · 开关指令 · 开关按钮 · 开关电路