天繪 tiān huì · thiên hội Hán Việt: thiên hội · Pinyin: tiān huì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 繪 (hội)Pinyintiān huìHán Việtthiên hộiCấu tạo天 + 繪 · thiên + hội nghĩa thành phần: thiên + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亭名。Tân Hoa Tự Điển 1.亭名。