天統

tiān tǒng thiên thống

Hán Việt: thiên thống · Pinyin: tiān tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "三统"之一。周正建子﹐称天统; 称建子之月; 天之统绪;天之正统; 指皇统﹐帝位; 犹天道﹐天理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."三统"之一。周正建子﹐称天统。 2.称建子之月。 3.天之统绪;天之正统。 4.指皇统﹐帝位。 5.犹天道﹐天理。