天羅

tiān luó thiên la

Hán Việt: thiên la · Pinyin: tiān luó

Tổng quan

thiên la

Cấu tạo: (thiên) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên la

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹天网; 古代兵家谓林木纵横的地形; 古代战具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹天网。 2.古代兵家谓林木纵横的地形。 3.古代战具。