天羊 tiān yáng · thiên dương Hán Việt: thiên dương · Pinyin: tiān yáng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 羊 (dương)Pinyintiān yángHán Việtthiên dươngCấu tạo天 + 羊 · thiên + dương nghĩa thành phần: thiên + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药名。即雄黄。Tân Hoa Tự Điển 1.药名。即雄黄。