天义 tiān yì · thiên nghĩa Hán Việt: thiên nghĩa · Pinyin: tiān yì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 义 (nghĩa)Pinyintiān yìHán Việtthiên nghĩaCấu tạo天 + 义 · thiên + nghĩa nghĩa thành phần: thiên + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即天毕。星名。Tân Hoa Tự Điển 1.即天毕。星名。