天翰

tiān hàn thiên hàn

Hán Việt: thiên hàn · Pinyin: tiān hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇宫所藏翰墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫所藏翰墨。