天聚 tiān jù · thiên tụ Hán Việt: thiên tụ · Pinyin: tiān jù Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 聚 (tụ)Pinyintiān jùHán Việtthiên tụCấu tạo天 + 聚 · thiên + tụ nghĩa thành phần: thiên + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天所聚合者。指一国之财产﹐人众。Tân Hoa Tự Điển 1.天所聚合者。指一国之财产﹐人众。