天聰

tiān cōng thiên thông

Hán Việt: thiên thông · Pinyin: tiān cōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上天赋予人的听力; 对天子听闻的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上天赋予人的听力。 2.对天子听闻的美称。