天膜 tiān mó · thiên mô Hán Việt: thiên mô · Pinyin: tiān mó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 膜 (mô)Pinyintiān móHán Việtthiên môCấu tạo天 + 膜 · thiên + mô nghĩa thành phần: thiên + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天幕。指云层。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天幕。指云层。