天苞 tiān bāo · thiên bao Hán Việt: thiên bao · Pinyin: tiān bāo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 苞 (bao)Pinyintiān bāoHán Việtthiên baoCấu tạo天 + 苞 · thiên + bao nghĩa thành phần: thiên + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓河图。Tân Hoa Tự Điển 1.谓河图。