天英

tiān yīng thiên anh

Hán Việt: thiên anh · Pinyin: tiān yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空中显现的美丽色彩; 星名。古人认为是预兆不祥的妖星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天空中显现的美丽色彩。 2.星名。古人认为是预兆不祥的妖星。