天茁 tiān zhuó · thiên truất Hán Việt: thiên truất · Pinyin: tiān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 茁 (truất)Pinyintiān zhuóHán Việtthiên truấtCấu tạo天 + 茁 · thiên + truất nghĩa thành phần: thiên + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹天生。茁﹐草始生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹天生。茁﹐草始生。