天蔭

tiān yīn thiên ấm

Hán Việt: thiên ấm · Pinyin: tiān yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父亲的荫庇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父亲的荫庇。