天菩薩 tiān pú sà · thiên bồ tát Hán Việt: thiên bồ tát · Pinyin: tiān pú sà Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)Pinyintiān pú sàHán Việtthiên bồ tátCấu tạo天 + 菩 + 薩 · thiên + bồ + tát nghĩa thành phần: thiên + bồ + tát