天葩 tiān pā · thiên ba Hán Việt: thiên ba · Pinyin: tiān pā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 葩 (ba)Pinyintiān pāHán Việtthiên baCấu tạo天 + 葩 · thiên + ba nghĩa thành phần: thiên + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 非凡的花﹐常比喻秀逸的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.非凡的花﹐常比喻秀逸的诗文。