天葬
thiên táng
Hán Việt: thiên táng · Pinyin: tiān zàng
Tổng quan
thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 西藏、塞北地區的葬俗。將屍體塗上酥油,抬至天葬場或曠野,任群鳥啄食。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藏族地区的一种葬法。人死后,将尸体分解喂鹰,以被食尽为吉祥。
Eng
- CC-CEDICT sky burial (Tibetan funeral practice)
- Cihui sky burial (Tibetan funeral practice)