天藏
thiên tàng
Hán Việt: thiên tàng · Pinyin: tiān cáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天然之府藏。指盐; 谓皇家之府藏; 佛教菩萨名; 指人的躯体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天然之府藏。指盐。 2.谓皇家之府藏。 3.佛教菩萨名。 4.指人的躯体。
Hán Việt: thiên tàng · Pinyin: tiān cáng