天藻 tiān zǎo · thiên tảo Hán Việt: thiên tảo · Pinyin: tiān zǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 藻 (tảo)Pinyintiān zǎoHán Việtthiên tảoCấu tạo天 + 藻 · thiên + tảo nghĩa thành phần: thiên + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天仙所书文字; 称天子的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天仙所书文字。 2.称天子的文章。